Cách dùng "但是我很欣赏你的坦荡" (dàn shì wǒ hěn xīn shǎng nǐ de tǎn dàng) trong hội thoại tiếng Trung
但是我很欣赏你的坦荡
Nhưng tôi rất thích sự thẳng thắn của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
15:00
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我其实也没那么喜欢 有一个情敌 | wǒ qí shí yě méi nà me xǐ huān yǒu yí gè qíng dí | Thực ra tôi cũng chẳng thích có một tình địch đâu. |
| 2▶ | 但是我很欣赏你的坦荡 | dàn shì wǒ hěn xīn shǎng nǐ de tǎn dàng | Nhưng tôi rất thích sự thẳng thắn của cô. |
| 3 | 如果 | rú guǒ | [Nếu,] |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ bái jiā chē duì kào zì jǐ běn shì chī fànĐội xe nhà họ Bạch tôi kiếm cơm nhờ thực lực của mình,

HSK 7
0:03s
hǎo hǎo de shēng rì dàn gāo gěi zāo tà leBánh sinh nhật đang ngon lành lại bị phá hỏng rồi.

HSK 5
0:03s
dàn zhè ge kē yī xióng jīn tiān zhè me yī nàoNhưng hôm nay tên Kha Nhất Hùng này làm ầm lên như vậy,

HSK 3
0:03s
nǐ gēn pān sān gē hòu miàn zhēn dé xiǎo xīn diǎnsau này chị và anh ba Phan phải thật cẩn thận đó.

HSK 2
0:03s
yǒu wǒ zài nà kē yī xióng a bù gǎn zěn me yàngcó tôi ở đây, tên Kha Nhất Hùng đó không dám làm gì đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu rèn chū lái kē yī xióng shì shuí[thậm chí mình còn không nhận ra] [Kha Nhất Hùng là ai.]

HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me gēn nǐ jiě shìEm cũng không biết phải giải thích với anh thế nào

HSK 1
0:03s
wǒ rèn shí le hěn duō nián de xià xiǎo lánHạ Hiểu Lan mà anh đã quen biết bao nhiêu năm nay.

HSK 3
0:03s
wèi shén me huì tū rán bǎ zhè ge xiě xià láiTại sao lại đột nhiên viết những thứ này ra?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì wèi lái hé wǒ yǒu jiāo jí de rénAnh ấy là người có liên quan đến em trong tương lai.








