Cách dùng "那我肚子里 您的孙子又是啥" (nà wǒ dǔ zi lǐ nín de sūn zi yòu shì shá) trong hội thoại tiếng Trung
那我肚子里 您的孙子又是啥
Còn đứa bé trong bụng tôi, cháu nội của bà lại là gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
11:30
TMDB ID
280822
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你个小 妖 妖精 我是小妖精 那您是啥 | nǐ gè xiǎo yāo yāo jīng wǒ shì xiǎo yāo jīng nà nín shì shá | Cái đồ yêu... yêu tinh này. Tôi là yêu tinh, thế bà là gì? |
| 2▶ | 那我肚子里 您的孙子又是啥 | nà wǒ dǔ zi lǐ nín de sūn zi yòu shì shá | Còn đứa bé trong bụng tôi, cháu nội của bà lại là gì? |
| 3 | 您可好好想清楚了再说 | nín kě hǎo hǎo xiǎng qīng chǔ le zài shuō | Bà nghĩ cho kỹ rồi hẵng nói. |
More Clips From Episode
Total 197 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s
wǒ bái jiā chē duì kào zì jǐ běn shì chī fànĐội xe nhà họ Bạch tôi kiếm cơm nhờ thực lực của mình,

HSK 7
0:03s
hǎo hǎo de shēng rì dàn gāo gěi zāo tà leBánh sinh nhật đang ngon lành lại bị phá hỏng rồi.

HSK 5
0:03s
dàn zhè ge kē yī xióng jīn tiān zhè me yī nàoNhưng hôm nay tên Kha Nhất Hùng này làm ầm lên như vậy,

HSK 3
0:03s
nǐ gēn pān sān gē hòu miàn zhēn dé xiǎo xīn diǎnsau này chị và anh ba Phan phải thật cẩn thận đó.

HSK 2
0:03s
yǒu wǒ zài nà kē yī xióng a bù gǎn zěn me yàngcó tôi ở đây, tên Kha Nhất Hùng đó không dám làm gì đâu.

HSK 4
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu rèn chū lái kē yī xióng shì shuí[thậm chí mình còn không nhận ra] [Kha Nhất Hùng là ai.]

HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào zěn me gēn nǐ jiě shìEm cũng không biết phải giải thích với anh thế nào

HSK 1
0:03s
wǒ rèn shí le hěn duō nián de xià xiǎo lánHạ Hiểu Lan mà anh đã quen biết bao nhiêu năm nay.

HSK 3
0:03s
wèi shén me huì tū rán bǎ zhè ge xiě xià láiTại sao lại đột nhiên viết những thứ này ra?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
tā shì wèi lái hé wǒ yǒu jiāo jí de rénAnh ấy là người có liên quan đến em trong tương lai.








