Cách dùng "但是她出尔反尔" (dàn shì tā chū ěr fǎn ěr) trong hội thoại tiếng Trung
但是她出尔反尔
nhưng sau đó thì cô ấy lại nuốt lời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:33
nǐ你
mā妈
yǐ已
jīng经
dā答
yìng应
nǐ你
bù不
zhè这
yàng样
zuò做
le了
“Mẹ cậu đã hứa với cậu là sẽ không làm như vậy,”
LINE 0204:37
PLAYING SCENEdàn但
shì是
tā她
chū出
ěr尔
fǎn反
ěr尔
“nhưng sau đó thì cô ấy lại nuốt lời.”
LINE 0304:39
rán然
hòu后
ne呢
“Tiếp đến”
Show Information