Cách dùng "那前排位置是有数的" (nà qián pái wèi zhì shì yǒu shù de) trong hội thoại tiếng Trung

qiánpáiwèizhìshìyǒushùde

Hàng ghế đầu có hạn thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:35
jiù
gěi
qián
pái
piào
bei

thì cho cháu một vé hàng ghế đầu đi ạ.

LINE 0232:39
PLAYING SCENE
qián
pái
wèi
zhì
shì
yǒu
shù
de

Hàng ghế đầu có hạn thôi.

LINE 0332:41
chǎng
lǐng
dǎo
jiā
shǔ

Dành cho lãnh đạo nhà máy và gia đình,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp32:39
TMDB ID272681