Cách dùng "他俩说完我才能上来" (tā liǎ shuō wán wǒ cái néng shàng lái) trong hội thoại tiếng Trung

liǎshuōwáncáinéngshànglái

Họ nói xong thì cháu mới ra.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:12
liǎ
zài
gěi
bào
a

Hai người họ đang giới thiệu cho cháu ạ.

LINE 0214:13
PLAYING SCENE
liǎ
shuō
wán
cái
néng
shàng
lái

Họ nói xong thì cháu mới ra.

LINE 0314:15
huì
er
jiù
chū
lái

Lát nữa mới ra hả?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp14:13
TMDB ID272681