Cách dùng "她那眼睛耳朵都不太好使" (tā nà yǎn jīng ěr duǒ dōu bù tài hǎo shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她那眼睛耳朵都不太好使
mắt với tai cũng không còn tốt lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:05
nà那
ge个
wǒ我
nǎi奶
nǎi奶
suì岁
shù数
dà大
le了
“bà cháu lớn tuổi rồi,”
LINE 0232:09
PLAYING SCENEtā她
nà那
yǎn眼
jīng睛
ěr耳
duǒ朵
dōu都
bù不
tài太
hǎo好
shǐ使
“mắt với tai cũng không còn tốt lắm.”
LINE 0332:12
zhè这
yǒu有
méi没
yǒu有
qián前
pái排
de的
piào票
a啊
“Có vé hàng ghế đầu không ạ?”
Show Information