Cách dùng "证书和奖章之类的东西啊" (zhèng shū hé jiǎng zhāng zhī lèi de dōng xī a) trong hội thoại tiếng Trung
证书和奖章之类的东西啊
hay huân chương, huy chương gì không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:24
tā他
liú留
xià下
shén什
me么
“giấy chứng nhận”
LINE 0233:25
PLAYING SCENEzhèng证
shū书
hé和
jiǎng奖
zhāng章
zhī之
lèi类
de的
dōng东
xī西
a啊
“hay huân chương, huy chương gì không?”
LINE 0333:32
huí回
lái来
le了
“Về rồi à?”
Show Information