Cách dùng "(车祸)" (( chē huò )) trong hội thoại tiếng Trung
(车祸)
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:35
((
yān烟
huǒ火
))
LINE 0235:44
PLAYING SCENE((
chē车
huò祸
))
LINE 0335:51
((
bā巴
bā巴
de的
tái台
nán南
sī私
fáng房
cài菜
))
Show Information