Cách dùng "剪刀、石头、布…" (jiǎn dāo 、 shí tou 、 bù ……) trong hội thoại tiếng Trung
剪刀、石头、布…
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:52
yī一
、、
èr二
、、
sān三
………
LINE 0206:57
PLAYING SCENEjiǎn剪
dāo刀
、、
shí石
tou头
、、
bù布
………
LINE 0307:25
jiǎn剪
dāo刀
、、
shí石
tou头
、、
bù布
Show Information