Cách dùng "大哥 我错了 你饶了我吧" (dà gē wǒ cuò le nǐ ráo le wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung

cuòle ráoleba

Đại ca, tôi sai rồi! Anh tha cho tôi đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
10:57
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我错了wǒ cuò leTôi sai rồi!
2大哥 我错了 你饶了我吧dà gē wǒ cuò le nǐ ráo le wǒ baĐại ca, tôi sai rồi! Anh tha cho tôi đi.
3我不想打你 我想打的是他 你要打我老大wǒ bù xiǎng dǎ nǐ wǒ xiǎng dǎ dī shì tā nǐ yào dǎ wǒ lǎo dàTôi không muốn đánh anh, người tôi muốn đánh là anh ta. Cậu muốn đánh đại ca của tôi,

More Clips From Episode

Total 103 clips (Page 2 of 6)
这儿都是监控我告诉你 都看见了 你调呀监控
HSK 7
0:03s
zhè ér dōu shì jiān kòng wǒ gào sù nǐ dōu kàn jiàn le nǐ diào ya jiān kòngỞ đây đầy camera giám sát đấy, tôi nói cho anh biết, đều nhìn thấy cả rồi. Cô đưa video giám sát đây.

好 我调 小钰 你不嫌丢人 我还嫌丢人呢
HSK 7
0:03s
hǎo wǒ diào xiǎo yù nǐ bù xián diū rén wǒ hái xián diū rén ne- Được, tôi đưa. - Tiểu Ngọc. Cô không ngại mất mặt, tôi còn ngại mất mặt đấy.

你丢什么人 丢人是他 又不是你 你怕什么
HSK 7
0:03s
nǐ diū shén me rén diū rén shì tā yòu bú shì nǐ nǐ pà shén meCô mất mặt cái gì? Người mất mặt là anh ta, chứ đâu phải là cô. Cô sợ cái gì?

知道我大哥是谁吗
HSK 1
0:03s
zhī dào wǒ dà gē shì shuí maBiết đại ca tôi là ai không?

都是畜生呗 你是不是没挨过打呀
HSK 7
0:03s
dōu shì chù sheng bei nǐ shì bú shì méi āi guò dǎ yaĐều là súc sinh thôi. Có phải cô chưa từng bị đánh không?

我让你别动手 放下 你听到没有 你拿过来
HSK 5
0:03s
wǒ ràng nǐ bié dòng shǒu fàng xià nǐ tīng dào méi yǒu nǐ ná guò lái- Tôi bảo anh đừng động vào! - Bỏ xuống! Anh nghe thấy không? Cô đưa đây!

你们没完了是不是
HSK 1
0:03s
nǐ men méi wán le shì bú shìCác người không chịu thôi phải không?

谁啊这是 我女朋友
HSK 2
0:03s
shuí a zhè shì wǒ nǚ péng yǒuAi thế này? Bạn gái tôi.

不是 你在这儿胡说八道什么呢 你别说话
HSK 1
0:03s
bú shì nǐ zài zhè ér hú shuō bā dào shén me ne nǐ bié shuō huàKhông phải, anh ở đây nói linh tinh gì thế? Đừng nói nữa.

你不在局里面待着 你跑出来干吗
HSK 4
0:03s
nǐ bù zài jú lǐ miàn dài zhe nǐ pǎo chū lái gàn máAnh không ở trong cục, anh chạy ra đây làm gì?

对啊 我从局子里边 放出来了 我就不能出来玩吗
HSK 3
0:03s
duì a wǒ cóng jú zi lǐ biān fàng chū lái le wǒ jiù bù néng chū lái wán maĐúng vậy, anh được thả ra khỏi cục rồi, anh không thể ra ngoài chơi sao?

不是 你出来 你怎么不跟我说一声啊 告诉你干啥
HSK 3
0:03s
bú shì nǐ chū lái nǐ zěn me bù gēn wǒ shuō yī shēng a gào sù nǐ gàn sháKhông phải, anh ra ngoài, sao anh không báo với em một câu? Báo với em làm gì?

那什么 人家好去接你嘛 我用得着你接
HSK 6
0:03s
nà shén me rén jiā hǎo qù jiē nǐ ma wǒ yòng dé zhe nǐ jiēLàm gì, để người ta tiện đi đón anh mà. Anh cần em đón sao?

谁让你出来的 你出来你跟我说了吗
HSK 2
0:03s
shuí ràng nǐ chū lái de nǐ chū lái nǐ gēn wǒ shuō le maAi bảo em ra ngoài? Em ra ngoài đã nói với anh chưa?

我错了 我错了 你错什么错 错
HSK 2
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le nǐ cuò shén me cuò cuòEm sai rồi, em sai rồi. Em sai cái gì mà sai?

错 错 错了管用啊 我错了 我错了
HSK 7
0:03s
cuò cuò cuò le guǎn yòng a wǒ cuò le wǒ cuò leSai, sai, sai, sai có ích gì không? Em sai rồi, em sai rồi mà.

怎么张口就编呀你 那我编什么呀
HSK 6
0:03s
zěn me zhāng kǒu jiù biān ya nǐ nà wǒ biān shén me yasao há miệng là bịa chuyện được vậy hả? Thế cô bảo tôi bịa cái gì?

别一脸不屑的样子 你歪着脑袋干啥呢
HSK 7
0:03s
bié yī liǎn bù xiè de yàng zi nǐ wāi zhe nǎo dài gàn shá neĐừng có tỏ vẻ khinh khỉnh như thế, anh nghiêng đầu làm gì hả?

好了没有 好了没有 好了没有
HSK 1
0:03s
hǎo le méi yǒu hǎo le méi yǒu hǎo le méi yǒuĐã khỏi chưa? Đã khỏi chưa? Khỏi chưa hả?

你 你占便宜没完了 是不是你
HSK 1
0:03s
nǐ nǐ zhàn pián yí méi wán le shì bú shì nǐAnh, anh chưa sàm sỡ xong hả?