Cách dùng "你们没完了是不是" (nǐ men méi wán le shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
你们没完了是不是
Các người không chịu thôi phải không?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
18:32
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你松手 你拿过来你 松手 你听到没 | nǐ sōng shǒu nǐ ná guò lái nǐ sōng shǒu nǐ tīng dào méi | Anh buông ra! Cô đưa đây! Buông ra, anh nghe thấy không? |
| 2▶ | 你们没完了是不是 | nǐ men méi wán le shì bú shì | Các người không chịu thôi phải không? |
| 3 | 不是 | bú shì | Không phải. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s
nǐ men jiā rén gé sān chà wǔ fēn bō fēn pī jìn qùNgười nhà các anh cứ dăm ba ngày lại chia nhóm vào à?

HSK 6
0:03s
jiù shì mài gè diàn lù bǎn chū shì le tā men bú huì bǎ zán men gěi zhāo le baChỉ là bán một bảng điện xảy ra chuyện. Bọn họ sẽ không khai cả chúng ta ra chứ?
