Cách dùng "谁啊这是 我女朋友" (shuí a zhè shì wǒ nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
谁啊这是 我女朋友
Ai thế này? Bạn gái tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
18:46
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自己人 | zì jǐ rén | Người mình. |
| 2▶ | 谁啊这是 我女朋友 | shuí a zhè shì wǒ nǚ péng yǒu | Ai thế này? Bạn gái tôi. |
| 3 | 不是 你在这儿胡说八道什么呢 你别说话 | bú shì nǐ zài zhè ér hú shuō bā dào shén me ne nǐ bié shuō huà | Không phải, anh ở đây nói linh tinh gì thế? Đừng nói nữa. |
More Clips From Episode
Total 103 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s
nǐ men jiā rén gé sān chà wǔ fēn bō fēn pī jìn qùNgười nhà các anh cứ dăm ba ngày lại chia nhóm vào à?

HSK 6
0:03s
jiù shì mài gè diàn lù bǎn chū shì le tā men bú huì bǎ zán men gěi zhāo le baChỉ là bán một bảng điện xảy ra chuyện. Bọn họ sẽ không khai cả chúng ta ra chứ?
