Cách dùng "吃喝拉撒 哭闹喊叫" (chī hē lā sā kū nào hǎn jiào) trong hội thoại tiếng Trung

chī nàohǎnjiào

Ăn uống đái, khóc lóc gào thét.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:54
zhè
me
xiǎo
de
yīng
ér

Một đứa trẻ nhỏ như vậy

LINE 0239:56
PLAYING SCENE
chī hē lā sā kū nào hǎn jiào

吃喝拉撒 哭闹喊叫

Ăn uống đái, khóc lóc gào thét.

LINE 0339:58
zhè
shì
yīng
ér
de
cháng
tài
ba

Đây là bình thường của trẻ em.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp39:56
TMDB ID283950