Cách dùng "干的那些见不得人的事" (gàn de nà xiē jiàn bù dé rén de shì) trong hội thoại tiếng Trung
干的那些见不得人的事
làm những chuyện xấu hổ sau lưng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:05
kě可
shì是
tā他
men们
zài在
bèi背
hòu后
“Nhưng sau lưng bọn họ”
LINE 0228:06
PLAYING SCENEgàn干
de的
nà那
xiē些
jiàn见
bù不
dé得
rén人
de的
shì事
“làm những chuyện xấu hổ sau lưng.”
LINE 0328:09
yǐ以
wéi为
mán瞒
dé得
le了
wǒ我
“tưởng có thể giấu được tôi.”
Show Information