Cách dùng "婚内出轨的事实" (hūn nèi chū guǐ de shì shí) trong hội thoại tiếng Trung
婚内出轨的事实
ngoại tình trong hôn nhân.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:00
nǐ你
hé和
yán严
bīn斌
“sự thật anh và Nghiêm Bân”
LINE 0222:00
PLAYING SCENEhūn婚
nèi内
chū出
guǐ轨
de的
shì事
shí实
“ngoại tình trong hôn nhân.”
LINE 0322:03
zhè这
duì对
nǐ你
bù不
lì利
“Điều này không có lợi cho anh.”
Show Information