Cách dùng "婚内出轨的事实" (hūn nèi chū guǐ de shì shí) trong hội thoại tiếng Trung

hūnnèichūguǐdeshìshí

ngoại tình trong hôn nhân.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:00
yán
bīn

sự thật anh và Nghiêm Bân

LINE 0222:00
PLAYING SCENE
hūn
nèi
chū
guǐ
de
shì
shí

ngoại tình trong hôn nhân.

LINE 0322:03
zhè
duì

Điều này không có lợi cho anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp22:00
TMDB ID283950