Cách dùng "就是我开出的条件" (jiù shì wǒ kāi chū de tiáo jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
就是我开出的条件
Chính là điều kiện tôi đưa ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:15
sān三
gè个
yì亿
“Ba trăm triệu.”
LINE 0239:17
PLAYING SCENEjiù就
shì是
wǒ我
kāi开
chū出
de的
tiáo条
jiàn件
“Chính là điều kiện tôi đưa ra.”
LINE 0339:20
wǒ我
huái怀
yí疑
měi美
yuàn媛
de的
hái孩
zi子
shì是
bèi被
“Tôi nghi ngờ con của Mi Won bị...”
Show Information