Cách dùng "可是名声在外啊" (kě shì míng shēng zài wài a) trong hội thoại tiếng Trung
可是名声在外啊
Nhưng danh tiếng bên ngoài
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:46
nà那
jǐ几
gè个
nǚ女
lǜ律
shī师
“mấy luật sư nữ đó”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEkě可
shì是
míng名
shēng声
zài在
wài外
a啊
“Nhưng danh tiếng bên ngoài”
LINE 0308:49
rén měi yè wù néng lì hái qiáng
人美 业务能力还强
“Người đẹp, năng lực nghiệp vụ còn mạnh.”
Show Information