Cách dùng "能接受得住这次考验吧" (néng jiē shòu dé zhù zhè cì kǎo yàn ba) trong hội thoại tiếng Trung
能接受得住这次考验吧
có thể chấp nhận được thử thách lần này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:33
yě也
xī希
wàng望
tā她
men们
de的
rén人
xìng性
“cũng hy vọng nhân tính của họ”
LINE 0235:35
PLAYING SCENEnéng能
jiē接
shòu受
dé得
zhù住
zhè这
cì次
kǎo考
yàn验
ba吧
“có thể chấp nhận được thử thách lần này.”
LINE 0335:40
hǎo好
a啊
“Được.”
Show Information