Cách dùng "你的心愿就要达成了" (nǐ de xīn yuàn jiù yào dá chéng le) trong hội thoại tiếng Trung
你的心愿就要达成了
Tâm nguyện của ngươi sắp thành hiện thực rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:04
kě可
zhēn真
shì是
gōng恭
xǐ喜
nǐ你
a啊
“Thật sự chúc mừng em.”
LINE 0203:06
PLAYING SCENEnǐ你
de的
xīn心
yuàn愿
jiù就
yào要
dá达
chéng成
le了
“Tâm nguyện của ngươi sắp thành hiện thực rồi.”
LINE 0303:08
nǐ zhè xiē pò xīn jī suàn jì
你这些破心机 算计
“Mấy mưu kế vớ vẩn này của ngươi,”
Show Information