Cách dùng "让我拱手交给那些人" (ràng wǒ gǒng shǒu jiāo gěi nà xiē rén) trong hội thoại tiếng Trung
让我拱手交给那些人
bảo ta tận tay giao cho những người đó.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:30
xīn心
xuè血
hé和
fù付
chū出
“tâm huyết và bỏ ra.”
LINE 0228:32
PLAYING SCENEràng让
wǒ我
gǒng拱
shǒu手
jiāo交
gěi给
nà那
xiē些
rén人
“bảo ta tận tay giao cho những người đó.”
LINE 0328:36
wǒ我
zěn怎
me么
kě可
néng能
gān甘
xīn心
“Sao tôi có thể cam tâm chứ?”
Show Information