Cách dùng "任人摆布的孩子 他" (rèn rén bǎi bù de hái zi tā) trong hội thoại tiếng Trung
任人摆布的孩子 他
Đứa trẻ bị người khác sắp xếp, nó...
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:28
háo毫
wú无
mín民
shì事
xíng行
wéi为
néng能
lì力
“không có khả năng hành động dân sự.”
LINE 0233:30
PLAYING SCENErèn rén bǎi bù de hái zi tā
任人摆布的孩子 他
“Đứa trẻ bị người khác sắp xếp, nó...”
LINE 0333:31
tā她
de的
yì意
si思
“Ý của cô ấy là”
Show Information