Cách dùng "他胡家那些兄弟姐妹" (tā hú jiā nà xiē xiōng dì jiě mèi) trong hội thoại tiếng Trung
他胡家那些兄弟姐妹
Mấy anh chị em nhà họ Hồ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:49
tā他
zì自
jǐ己
yí一
gè个
rén人
guǎn管
gōng公
sī司
“Một mình anh ấy quản lý công ty.”
LINE 0227:52
PLAYING SCENEtā他
hú胡
jiā家
nà那
xiē些
xiōng兄
dì弟
jiě姐
mèi妹
“Mấy anh chị em nhà họ Hồ”
LINE 0327:55
yí一
gè个
gè个
bù不
xué学
wú无
shù术
“ai cũng không học hành,”
Show Information