Cách dùng "我从来没有怀疑过你" (wǒ cóng lái méi yǒu huái yí guò nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我从来没有怀疑过你
Ta chưa từng nghi ngờ huynh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
nǐ你
xìn信
wǒ我
ma吗
“Em tin anh không?”
LINE 0231:13
PLAYING SCENEwǒ我
cóng从
lái来
méi没
yǒu有
huái怀
yí疑
guò过
nǐ你
“Ta chưa từng nghi ngờ huynh.”
LINE 0331:15
wǒ我
xiāng相
xìn信
nǐ你
“Anh tin em.”
Show Information