Cách dùng "别让我抓住了" (bié ràng wǒ zhuā zhù le) trong hội thoại tiếng Trung

biéràngzhuāzhùle

Đừng để tao bắt được,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
27:29
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我劝你乖乖地出来 要不然 自己跳下去wǒ quàn nǐ guāi guāi dì chū lái yào bù rán zì jǐ tiào xià qùTao khuyên mày ngoan ngoãn ra đây, nếu không thì tự nhảy xuống đi.
2别让我抓住了bié ràng wǒ zhuā zhù leĐừng để tao bắt được,
3你就遭老罪喽nǐ jiù zāo lǎo zuì lóunếu không mày phải chịu khổ đấy.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
能掀起什么风浪 大哥 这样
HSK 7
0:03s
néng xiān qǐ shén me fēng làng dà gē zhè yàngcó thể gây nên sóng gió gì chứ? Đại ca, thế này vậy.

坚决不给您添任何麻烦
HSK 6
0:03s
jiān jué bù gěi nín tiān rèn hé má fánnhất định không gây rắc rối cho anh.