Cách dùng "尝尝我做的鱼 是我不好" (cháng cháng wǒ zuò de yú shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
尝尝我做的鱼 是我不好
Thử món cá tôi làm đi. Lỗi của tôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
1:47
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 安警官 你尝尝 | ān jǐng guān nǐ cháng cháng | Cảnh sát An, anh thử đi. |
| 2▶ | 尝尝我做的鱼 是我不好 | cháng cháng wǒ zuò de yú shì wǒ bù hǎo | Thử món cá tôi làm đi. Lỗi của tôi, |
| 3 | 我敏感了 | wǒ mǐn gǎn le | tôi nhạy cảm quá. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 5 of 8)
HSK 3
0:03s
yǒu méi yǒu yì diǎn xiàng wǒ men de liù sì yǒu diǎn xiàngcó thấy hơi giống khẩu 64 của chúng ta không? Khá giống.

HSK 6
0:03s
zhè bú huì jiù shì wǒ de qiāng ba nǎ nà me qiǎo de shìKhông phải là súng của tôi đấy chứ? Làm gì có chuyện trùng hợp như vậy.

HSK 6
0:03s
kàn qīng shén me qiāng le ma shì liù sì méi cuòCó nhìn rõ là súng gì không? Đúng là khẩu 64.

HSK 7
0:03s
wǒ gěi tā men liǎ qiān dīng zhǔ wàn dīng níng deTôi đã dặn đi dặn lại hai người họ rồi.

HSK 7
0:03s
zhè diǎn xiǎo shì zěn me hái jīng dòng nín le ne gēn nǐ men shuí dǎ guò zhāo hūChút chuyện nhỏ này mà sao anh cũng biết vậy? Báo với ai bên các anh vậy?

HSK 5
0:03s
nǐ kàn yào bù yào gěi xī píng xiàn de lǐng dǎo dǎ gè zhāo hūAnh xem, hay là báo với lãnh đạo của huyện Tây Bình đi,

HSK 5
0:03s
jiù pài tā men liǎ rén qù nǐ hái bù míng bái mamà cử hai người họ đi. Anh còn chưa hiểu à?

HSK 4
0:03s
nǐ shì shuō zhè xiǎo zi lián zán men liǎ dōu bù fàng xīnAnh nói là thằng nhóc đó đề phòng cả hai chúng ta à?

HSK 6
0:03s
zěn me yàng yán bù yán zhòng a dǎo shì méi shēng mìng wēi xiǎnThế nào rồi? Bị thương nặng không? Không nguy hiểm đến tính mạng,

HSK 4
0:03s
jiù shì bù zhī dào zhè gē bó néng bù néng bǎo zhùchỉ là không biết có giữ được cánh tay không.

HSK 4
0:03s








