Cách dùng "尝尝我做的鱼 是我不好" (cháng cháng wǒ zuò de yú shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

chángchángzuòde shìhǎo

Thử món cá tôi làm đi. Lỗi của tôi,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
1:47
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1安警官 你尝尝ān jǐng guān nǐ cháng chángCảnh sát An, anh thử đi.
2尝尝我做的鱼 是我不好cháng cháng wǒ zuò de yú shì wǒ bù hǎoThử món cá tôi làm đi. Lỗi của tôi,
3我敏感了wǒ mǐn gǎn letôi nhạy cảm quá.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
能掀起什么风浪 大哥 这样
HSK 7
0:03s
néng xiān qǐ shén me fēng làng dà gē zhè yàngcó thể gây nên sóng gió gì chứ? Đại ca, thế này vậy.

坚决不给您添任何麻烦
HSK 6
0:03s
jiān jué bù gěi nín tiān rèn hé má fánnhất định không gây rắc rối cho anh.