Cách dùng "见到人 你来动手" (jiàn dào rén nǐ lái dòng shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
见到人 你来动手
Nhìn thấy người, cậu ra tay.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
14:23
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 拿着 | ná zhe | Cầm lấy. |
| 2▶ | 见到人 你来动手 | jiàn dào rén nǐ lái dòng shǒu | Nhìn thấy người, cậu ra tay. |
| 3 | 到了 | dào le | Đến rồi à? |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
néng xiān qǐ shén me fēng làng dà gē zhè yàngcó thể gây nên sóng gió gì chứ? Đại ca, thế này vậy.
