Cách dùng "韭菜的吧 吃口面吧" (jiǔ cài de ba chī kǒu miàn ba) trong hội thoại tiếng Trung
韭菜的吧 吃口面吧
Nhân hẹ phải không? Ăn mì đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
16:28
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来一份吧 | lái yī fèn ba | Cho một suất đi. |
| 2▶ | 韭菜的吧 吃口面吧 | jiǔ cài de ba chī kǒu miàn ba | Nhân hẹ phải không? Ăn mì đi. |
| 3 | 稍等一下 | shāo děng yí xià | Đợi một lát. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
néng xiān qǐ shén me fēng làng dà gē zhè yàngcó thể gây nên sóng gió gì chứ? Đại ca, thế này vậy.
