Cách dùng "所以 我很欣慰啊" (suǒ yǐ wǒ hěn xīn wèi a) trong hội thoại tiếng Trung
所以 我很欣慰啊
vì thế anh rất mừng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:53
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道你本事 | wǒ zhī dào nǐ běn shì | Anh biết em giỏi, |
| 2▶ | 所以 我很欣慰啊 | suǒ yǐ wǒ hěn xīn wèi a | vì thế anh rất mừng. |
| 3 | 看见你现在越来越懂事 | kàn jiàn nǐ xiàn zài yuè lái yuè dǒng shì | Nhìn em hiện tại ngày càng hiểu chuyện, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
néng xiān qǐ shén me fēng làng dà gē zhè yàngcó thể gây nên sóng gió gì chứ? Đại ca, thế này vậy.
