Cách dùng "我都憋一路了 再憋就炸了" (wǒ dōu biē yī lù le zài biē jiù zhà le) trong hội thoại tiếng Trung
我都憋一路了 再憋就炸了
Em nhịn cả chặng đường rồi, nhịn nữa thì nổ tung mất.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:47
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 憋着 | biē zhe | Nhịn đi. |
| 2▶ | 我都憋一路了 再憋就炸了 | wǒ dōu biē yī lù le zài biē jiù zhà le | Em nhịn cả chặng đường rồi, nhịn nữa thì nổ tung mất. |
| 3 | 麻子 | má zi | Ma Tử, |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
néng xiān qǐ shén me fēng làng dà gē zhè yàngcó thể gây nên sóng gió gì chứ? Đại ca, thế này vậy.
