Cách dùng "按挂断 你干嘛 你干嘛大哥 再犹豫下去" (àn guà duàn nǐ gàn má nǐ gàn má dà gē zài yóu yù xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
按挂断 你干嘛 你干嘛大哥 再犹豫下去
- Ấn tắt. - Cậu làm gì vậy? Đại ca à, cậu làm gì thế? Nếu còn do dự nữa
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
wǒ xiàn zài gāi èn yī hái shì èn èr shí wǔ miǎo kuài a
我现在该摁一还是摁二 十五秒快啊
“Giờ tôi nên bấm một hay là hai đây? Nhanh lên, 15 giây đó.”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEàn guà duàn nǐ gàn má nǐ gàn má dà gē zài yóu yù xià qù
按挂断 你干嘛 你干嘛大哥 再犹豫下去
“- Ấn tắt. - Cậu làm gì vậy? Đại ca à, cậu làm gì thế? Nếu còn do dự nữa”
LINE 0304:12
tā它
huì会
mò默
rèn认
nǐ你
yǐ已
jīng经
xuǎn选
zé择
le了
dá答
àn案
“thì nó sẽ mặc định là chúng ta đã chọn đáp án rồi.”
Show Information