Cách dùng "感谢你跟我一起见证 文成业的新生" (gǎn xiè nǐ gēn wǒ yì qǐ jiàn zhèng wén chéng yè de xīn shēng) trong hội thoại tiếng Trung

gǎnxiègēnjiànzhèng wénchéngdexīnshēng

[Cảm ơn bạn đã cùng tôi chứng kiến] [cuộc đời mới của Văn Thành Nghiệp.]

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
qīn
ài
de
shén
rén

[Người thần bí thân mến.]

LINE 0216:32
PLAYING SCENE
gǎn xiè nǐ gēn wǒ yì qǐ jiàn zhèng wén chéng yè de xīn shēng

感谢你跟我一起见证 文成业的新生

[Cảm ơn bạn đã cùng tôi chứng kiến] [cuộc đời mới của Văn Thành Nghiệp.]

LINE 0316:35
jiàn zhèng zhè xiē hái zi men yǒng gǎn dì yí bù bù miàn duì zì jǐ de nèi xīn

见证这些孩子们 勇敢地 一步步面对自己的内心

[Cùng chứng kiến những đứa trẻ này] [từng bước từng bước] [dũng cảm đối diện với trái tim mình.]

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E27
Timestamp16:32
TMDB ID285143