Cách dùng "你是我见过 最有趣的男生" (nǐ shì wǒ jiàn guò zuì yǒu qù de nán shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你是我见过 最有趣的男生
Anh là người đàn ông thú vị nhất mà tôi từng gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
yīng应
gāi该
shì是
shī失
luò落
“Chắc là mất mát rồi.”
LINE 0219:23
PLAYING SCENEnǐ shì wǒ jiàn guò zuì yǒu qù de nán shēng
你是我见过 最有趣的男生
“Anh là người đàn ông thú vị nhất mà tôi từng gặp.”
LINE 0319:28
hé nǐ zài yì qǐ de měi yī tiān dōu hěn xiān huó hěn qīng sōng
和你在一起的每一天 都很鲜活很轻松
“Mỗi ngày ở cùng anh tôi đều thấy rất thoải mái, mới mẻ.”
Show Information