Cách dùng "赛前 教练就提前给我打过预防针" (sài qián jiào liàn jiù tí qián gěi wǒ dǎ guò yù fáng zhēn) trong hội thoại tiếng Trung
赛前 教练就提前给我打过预防针
[Trước trận đấu] [huấn luyện viên đã dặn tôi chuẩn bị tinh thần trước rồi.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:06
qīn ài de shén mì rén jīn tiān bǐ sài wǒ men duì yǒng chuān héng jiǔ dà bài
亲爱的神秘人 今天比赛 我们对永川恒久 大败
“[Người thần bí thân mến.] [Trận đấu hôm nay] [chúng tôi đối đầu với Vĩnh Xuyên Hằng Cửu] [và thất bại thảm hại.]”
LINE 0208:13
PLAYING SCENEsài qián jiào liàn jiù tí qián gěi wǒ dǎ guò yù fáng zhēn
赛前 教练就提前给我打过预防针
“[Trước trận đấu] [huấn luyện viên đã dặn tôi chuẩn bị tinh thần trước rồi.]”
LINE 0308:17
tā shuō guò zhè cì wǒ men kě néng huì shū
他说过 这次我们可能会输
“[Anh ấy bảo] [có lẽ lần này chúng ta sẽ thua.]”
Show Information