Cách dùng "我们现在就下去把他抓包 给你看啊 没事没事" (wǒ men xiàn zài jiù xià qù bǎ tā zhuā bāo gěi nǐ kàn a méi shì méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
我们现在就下去把他抓包 给你看啊 没事没事
Giờ chúng em xuống bắt quả tang cậu ấy cho cô xem. Không có gì, không có gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:09
yīn wèi wǒ gāng cái kàn dào tā men bǎ shǒu jī cáng dào le shū dǐ xià
因为我刚才看到他们 把手机藏到了书底下
“Bởi vì vừa nãy em thấy họ giấu điện thoại dưới sách.”
LINE 0229:13
PLAYING SCENEwǒ men xiàn zài jiù xià qù bǎ tā zhuā bāo gěi nǐ kàn a méi shì méi shì
我们现在就下去把他抓包 给你看啊 没事没事
“Giờ chúng em xuống bắt quả tang cậu ấy cho cô xem. Không có gì, không có gì.”
LINE 0329:16
gěi给
nǐ你
kàn看
yī一
xià下
a啊
“Cho cô xem một chút nhé.”
Show Information