Cách dùng "我也尝试过和冤枉我的人吵架" (wǒ yě cháng shì guò hé yuān wǎng wǒ de rén chǎo jià) trong hội thoại tiếng Trung
我也尝试过和冤枉我的人吵架
Cô cũng từng cố gắng tranh luận với người đổ oan cho cô,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:51
wǒ我
shì是
bèi被
yuān冤
wǎng枉
de的
“Cô bị oan.”
LINE 0237:55
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
cháng尝
shì试
guò过
hé和
yuān冤
wǎng枉
wǒ我
de的
rén人
chǎo吵
jià架
“Cô cũng từng cố gắng tranh luận với người đổ oan cho cô,”
LINE 0338:00
dàn但
yīn因
cǐ此
shāng伤
hài害
le了
wǒ我
zuì最
ài爱
de的
rén人
“nhưng vì vậy lại làm tổn thương người cô yêu nhất.”
Show Information