Cách dùng "我整夜整夜地睡不着觉" (wǒ zhěng yè zhěng yè dì shuì bù zhe jué) trong hội thoại tiếng Trung
我整夜整夜地睡不着觉
tôi thao thức suốt đêm.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:02
zhī之
qián前
yǒu有
yī一
duàn段
shí时
jiān间
“Trước đây có một khoảng thời gian”
LINE 0220:05
PLAYING SCENEwǒ我
zhěng整
yè夜
zhěng整
yè夜
dì地
shuì睡
bù不
zhe着
jué觉
“tôi thao thức suốt đêm.”
LINE 0320:09
dàn但
wǒ我
zhǐ只
yào要
yī一
xiǎng想
dào到
nǐ你
zài在
lóu楼
shàng上
“Nhưng chỉ cần nghĩ đến việc anh ở lầu trên”
Show Information