Cách dùng "再给你看一下我们的种菜成果 这是我当时画的" (zài gěi nǐ kàn yī xià wǒ men de zhòng cài chéng guǒ zhè shì wǒ dāng shí huà de) trong hội thoại tiếng Trung
再给你看一下我们的种菜成果 这是我当时画的
Cho cô xem kết quả trồng rau của chúng em này. Đây là thứ lúc đó em vẽ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
xiǎo lín lǎo shī gěi nǐ fēn xiǎng yī xià wǒ men de shēng huó
小林老师 给你分享一下我们的生活
“Cô Tiểu Lâm. Để chúng em chia sẻ với cô cuộc sống của chúng em.”
LINE 0227:48
PLAYING SCENEzài gěi nǐ kàn yī xià wǒ men de zhòng cài chéng guǒ zhè shì wǒ dāng shí huà de
再给你看一下我们的种菜成果 这是我当时画的
“Cho cô xem kết quả trồng rau của chúng em này. Đây là thứ lúc đó em vẽ.”
LINE 0327:50
zhè shì wǒ zhǒng de cǎi jiāo hǎo bù hǎo kàn a zhè ge shì lǎo dà zhǒng de
这是我种的彩椒 好不好看啊 这个是老大种的
“Đây là ớt chuông em trồng. Đẹp không ạ? Cái này là do đại ca trồng.”
Show Information