Cách dùng "好了 我不打扰你了" (hǎo le wǒ bù dǎ rǎo nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole rǎole

Được rồi, chú không làm phiền cháu nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:36
shì
ba

đúng không?

LINE 0206:39
PLAYING SCENE
hǎo le wǒ bù dǎ rǎo nǐ le

好了 我不打扰你了

Được rồi, chú không làm phiền cháu nữa.

LINE 0306:45
zài
hǎo
hǎo
xiǎng
xiǎng

Cháu cứ suy nghĩ cẩn thận.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp06:39
TMDB ID280916