Cách dùng "那未来会被人牵着鼻子走的" (nà wèi lái huì bèi rén qiān zhe bí zi zǒu de) trong hội thoại tiếng Trung
那未来会被人牵着鼻子走的
vậy tương lai sẽ bị người ta điều khiển đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:40
zhè这
ge个
shí时
hòu候
ràng让
wài外
zī资
jìn进
rù入
“Lúc này mà để vốn nước ngoài gia nhập,”
LINE 0205:42
PLAYING SCENEnà那
wèi未
lái来
huì会
bèi被
rén人
qiān牵
zhe着
bí鼻
zi子
zǒu走
de的
“vậy tương lai sẽ bị người ta điều khiển đấy.”
LINE 0305:46
hǎi海
míng明
a啊
“Hải Minh,”
Show Information