Cách dùng "你要知道你是唱给你自己听的" (nǐ yào zhī dào nǐ shì chàng gěi nǐ zì jǐ tīng de) trong hội thoại tiếng Trung

yàozhīdàoshìchànggěitīngde

Cô phải biết cô đang hát cho bản thân mình,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:21
yào
zài
me
duō
rén
yǎn
guāng

(Không cần quá để ý đến cái nhìn của người khác.)

LINE 0203:24
PLAYING SCENE
yào
zhī
dào
shì
chàng
gěi
tīng
de

Cô phải biết cô đang hát cho bản thân mình,

LINE 0303:27
shì
chàng
gěi
huān
de
rén
tīng
de

hát cho người yêu thích cô nghe.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp03:24
TMDB ID280916