Cách dùng "玩家不可以钻系统的漏洞哦" (wán jiā bù kě yǐ zuān xì tǒng de lòu dòng ó) trong hội thoại tiếng Trung
玩家不可以钻系统的漏洞哦
(Người chơi không thể lách luật hệ thống.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:53
bào抱
qiàn歉
“(Xin lỗi.)”
LINE 0213:53
PLAYING SCENEwán玩
jiā家
bù不
kě可
yǐ以
zuān钻
xì系
tǒng统
de的
lòu漏
dòng洞
ó哦
“(Người chơi không thể lách luật hệ thống.)”
LINE 0313:55
bù不
rán然
huì会
zào造
chéng成
shén什
me么
hòu后
guǒ果
“(Nếu không, không ai dự đoán được)”
Show Information