Cách dùng "我就是太久没有听到你的声音了" (wǒ jiù shì tài jiǔ méi yǒu tīng dào nǐ de shēng yīn le) trong hội thoại tiếng Trung

jiùshìtàijiǔméiyǒutīngdàodeshēngyīnle

Tại lâu lắm rồi không nghe thấy giọng anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:21
méi
yǒu

Không đâu.

LINE 0231:25
PLAYING SCENE
jiù
shì
tài
jiǔ
méi
yǒu
tīng
dào
de
shēng
yīn
le

Tại lâu lắm rồi không nghe thấy giọng anh

LINE 0331:29
yǒu
diǎn
dòng

nên tôi hơi phấn khích.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp31:25
TMDB ID280916