Cách dùng "我就是太久没有听到你的声音了" (wǒ jiù shì tài jiǔ méi yǒu tīng dào nǐ de shēng yīn le) trong hội thoại tiếng Trung
我就是太久没有听到你的声音了
Tại lâu lắm rồi không nghe thấy giọng anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:21
méi没
yǒu有
“Không đâu.”
LINE 0231:25
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
shì是
tài太
jiǔ久
méi没
yǒu有
tīng听
dào到
nǐ你
de的
shēng声
yīn音
le了
“Tại lâu lắm rồi không nghe thấy giọng anh”
LINE 0331:29
yǒu有
diǎn点
jī激
dòng动
“nên tôi hơi phấn khích.”
Show Information