Cách dùng "我看你是走火入魔了" (wǒ kàn nǐ shì zǒu huǒ rù mó le) trong hội thoại tiếng Trung
我看你是走火入魔了
Tôi thấy anh tẩu hỏa nhập ma rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:24
yòu又
bāng帮
nǐ你
men们
jiā家
mèng梦
mèng梦
tóu投
piào票
ne呢
“Lại bỏ phiếu cho Mộng Mộng nhà anh à?”
LINE 0234:26
PLAYING SCENEwǒ我
kàn看
nǐ你
shì是
zǒu走
huǒ火
rù入
mó魔
le了
“Tôi thấy anh tẩu hỏa nhập ma rồi.”
LINE 0334:29
tā她
dào到
dǐ底
zhī知
bù不
zhī知
dào道
a啊
“Rốt cuộc cô ấy có biết”
Show Information