Cách dùng "辛苦帮我发布一下" (xīn kǔ bāng wǒ fā bù yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
辛苦帮我发布一下
(chương truyện mới nhất tôi trữ sẵn nhé.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:31
wǒ我
cún存
gǎo稿
de的
zuì最
xīn新
màn漫
huà画
“(phiền anh đăng giúp tôi)”
LINE 0232:33
PLAYING SCENExīn辛
kǔ苦
bāng帮
wǒ我
fā发
bù布
yī一
xià下
“(chương truyện mới nhất tôi trữ sẵn nhé.)”
LINE 0333:47
nǐ你
ràng让
wǒ我
bāng帮
máng忙
dǎ打
yìn印
de的
màn漫
huà画
“Truyện tranh anh nhờ tôi in cho này.”
Show Information