Cách dùng "这次生了一场病" (zhè cì shēng le yī cháng bìng) trong hội thoại tiếng Trung
这次生了一场病
Lần này ốm một trận,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:02
wǒ我
yì一
zhí直
méi没
yǒu有
yǒng勇
qì气
gēn跟
nǐ你
tí提
lí离
hūn婚
“Đó giờ em vẫn không đủ can đảm đề nghị ly hôn với anh.”
LINE 0224:08
PLAYING SCENEzhè这
cì次
shēng生
le了
yī一
cháng场
bìng病
“Lần này ốm một trận,”
LINE 0324:11
wǒ我
xiǎng想
tōng通
le了
hěn很
duō多
shì事
qíng情
“em hiểu ra rất nhiều chuyện.”
Show Information