Cách dùng "这是你们在镜头里第一次亮相" (zhè shì nǐ men zài jìng tóu lǐ dì yī cì liàng xiàng) trong hội thoại tiếng Trung
这是你们在镜头里第一次亮相
Đây là lần đầu các bạn lộ mặt trước ống kính,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:57
dōu都
zhàn站
hǎo好
le了
“Đứng lên nào.”
LINE 0224:59
PLAYING SCENEzhè这
shì是
nǐ你
men们
zài在
jìng镜
tóu头
lǐ里
dì第
yī一
cì次
liàng亮
xiàng相
“Đây là lần đầu các bạn lộ mặt trước ống kính,”
LINE 0325:01
dōu都
dǎ打
qǐ起
jīng精
shén神
“tập trung vào nhé.”
Show Information