Cách dùng "爸 妈 我开门了啊" (bà mā wǒ kāi mén le a) trong hội thoại tiếng Trung

kāiménlea

Bố, mẹ, con mở cửa đây.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
42:22
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1短的这个duǎn de zhè geCái ngắn.
2爸 妈 我开门了啊bà mā wǒ kāi mén le aBố, mẹ, con mở cửa đây.
3你做啥啦 你爸妈耳朵还没有聋好吧nǐ zuò shá la nǐ bà mā ěr duǒ hái méi yǒu lóng hǎo baCon làm gì vậy? Bố mẹ còn chưa điếc đâu.

More Clips From Episode

Total 142 clips (Page 8 of 8)
自家门钥匙都不认得啦
HSK 6
0:03s
zì jiā mén yào shi dōu bù rèn de laChìa khóa nhà mình mà không nhận ra à?

你做啥啦 你爸妈耳朵还没有聋好吧
HSK 7
0:03s
nǐ zuò shá la nǐ bà mā ěr duǒ hái méi yǒu lóng hǎo baCon làm gì vậy? Bố mẹ còn chưa điếc đâu.