Cách dùng "就很难再回头了吧" (jiù hěn nán zài huí tóu le ba) trong hội thoại tiếng Trung
就很难再回头了吧
thì rất khó để quay đầu lại. ♪ Nhân lúc màn đêm vẫn chưa tan ♪
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
36:10
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可能有些路错过了 | kě néng yǒu xiē lù cuò guò le | Có lẽ có những con đường một khi đã bỏ lỡ ♪ Đừng vội tỉnh giấc nhé ♪ |
| 2▶ | 就很难再回头了吧 | jiù hěn nán zài huí tóu le ba | thì rất khó để quay đầu lại. ♪ Nhân lúc màn đêm vẫn chưa tan ♪ |
| 3 | 本来以为今天会有转机的 | běn lái yǐ wéi jīn tiān huì yǒu zhuǎn jī de | Cứ tưởng hôm nay sẽ có cơ hội. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ zhè bèi zi zhēn de jiù hé jiàn zhù shè jì wú yuán le♪ Thành phố ngoài khung cửa dần nhạt màu ♪ thì cả đời tôi thực sự sẽ không có duyên với thiết kế kiến trúc nữa.

HSK 5
0:03s
hú xiǎo jiě kǎo lǜ dé zěn me yàng♪ Nhưng em vẫn luôn hiện hữu trong cảnh sắc đời anh ♪ Cô Hồ, suy nghĩ thế nào rồi?

HSK 7
0:03s
dào mù qián wéi zhǐ wǒ men hái méi yǒu zhǎo dào tài hé shì de rén xuǎnCho đến thời điểm hiện tại, chúng ta vẫn chưa tìm thấy ứng viên nào thực sự phù hợp.

HSK 1
0:03s
zuó tiān xià wǔ lái de nà nǚ hái ne tā zěn me yàng tāCô gái đến vào chiều hôm qua thì sao? Cô ấy thế nào? Cô ấy?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shàng cì miàn shì jié shù wán wǒ dōu bù shě dé dǎ chē nelần trước phỏng vấn xong, tớ còn không nỡ bắt taxi về nữa.

HSK 3
0:03s
mā wǒ shàng cì zǒu de shí hòu wàng jì ná leMẹ, lần trước con đi quên không mang theo rồi.

HSK 6
0:03s
jì rán wàng le nà jiù suàn le bei nǐ gēn bà bà liú zhe hēQuên rồi thì thôi vậy, mẹ với bố cứ giữ lấy mà uống.

HSK 2
0:03s
méi shì xiū xiū wǒ hé nǐ bà gěi nǐ sòng guò qùKhông sao đâu Tu Tu à, mẹ với bố mang qua cho con.

HSK 4
0:03s
lǎo zhào nǐ bāng wǒ shōu yī xià wǒ wǒ wǒ huí qù yī tàng aLão Triệu, dọn giúp tớ nhé, tớ... tớ về nhà một chuyến.

HSK 4
0:03s
shī fù néng bù néng zài kāi kuài yì diǎn a xiè xièBác tài. Có thể lái nhanh hơn không? Cảm ơn.

HSK 2
0:03s
xiū xiū nǐ jīn tiān zěn me zhè me zǎo jiù xià bān leTu Tu, sao hôm nay con tan làm sớm vậy?

HSK 4
0:03s
bà mā qí shí wǒ yào shi jīn tiān méi náBố, mẹ, thực ra hôm nay con quên mang chìa khóa.






