Cách dùng "我也完了 一世英名毁于一旦" (wǒ yě wán le yī shì yīng míng huǐ yú yí dàn) trong hội thoại tiếng Trung
我也完了 一世英名毁于一旦
tôi cũng đi đời luôn, danh tiếng cả đời bị phá hủy trong chốc lát.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E4
Clip Timestamp
14:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我告诉你 幸亏今天我及时出现 要不然你就完了 | wǒ gào sù nǐ xìng kuī jīn tiān wǒ jí shí chū xiàn yào bù rán nǐ jiù wán le | Tôi nói cho mà biết, may mà hôm nay tôi xuất hiện kịp lúc, không thì cậu sẽ đi đời, |
| 2▶ | 我也完了 一世英名毁于一旦 | wǒ yě wán le yī shì yīng míng huǐ yú yí dàn | tôi cũng đi đời luôn, danh tiếng cả đời bị phá hủy trong chốc lát. |
| 3 | 没准人家还能把你赶出去呢 | méi zhǔn rén jiā hái néng bǎ nǐ gǎn chū qù ne | Có khi người ta còn đuổi được cậu đi nữa ấy chứ. |
More Clips From Episode
Total 142 clips (Page 8 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ zuò shá la nǐ bà mā ěr duǒ hái méi yǒu lóng hǎo baCon làm gì vậy? Bố mẹ còn chưa điếc đâu.
